- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
áo ngực không gọng; (áo ngực) không có khung thép
Tôi thích mặc áo ngực không gọng.
áo ngực không gọng; (áo ngực) không có khung thép
Tôi thích mặc áo ngực không gọng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
áo ngực không gọng; (áo ngực) không có khung thép
áo ngực không gọng; (áo ngực) không có khung thép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.