- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô thời hạn; không xác định thời hạn
Dự án này sẽ bị tạm dừng vô thời hạn.
vô thời hạn; không xác định thời hạn
Dự án này sẽ bị tạm dừng vô thời hạn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
vô thời hạn; không xác định thời hạn
vô thời hạn; không xác định thời hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.