- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
quên lãng quá khứ và không trách cứ (thành ngữ); để cho những chuyện cũ qua đi
Chúng ta nên bỏ qua những chuyện đã qua.
Không nên than tiếc về những việc đã qua; không cần trách cứ chuyện xưa.
Đối với những chuyện đã qua, chúng ta nên nhìn về phía trước.
quên lãng quá khứ và không trách cứ (thành ngữ); để cho những chuyện cũ qua đi
Chúng ta nên bỏ qua những chuyện đã qua.
Không nên than tiếc về những việc đã qua; không cần trách cứ chuyện xưa.
Đối với những chuyện đã qua, chúng ta nên nhìn về phía trước.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
quên lãng quá khứ và không trách cứ (thành ngữ); để cho những chuyện cũ qua đi
quên lãng quá khứ và không trách cứ (thành ngữ); để cho những chuyện cũ qua đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.