- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
Đây là một sự thật đã rồi.
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
Đây là một sự thật đã rồi.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
sự đã rồi; việc đã thành sự thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.