- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
đã đến thì cứ an lòng mà ở [thành ngữ]
Đã đến rồi thì cứ an tâm.
Đã đến rồi thì cứ yên tâm; vì vậy nên chấp nhận nó.
đã đến thì cứ yên tâm mà ở; đã lỡ đến thì thuận theo hoàn cảnh [thành ngữ]
Đã đến rồi, thì hãy an tâm ở lại.
đã đến thì cứ an lòng mà ở [thành ngữ]
Đã đến rồi thì cứ an tâm.
Đã đến rồi thì cứ yên tâm; vì vậy nên chấp nhận nó.
đã đến thì cứ yên tâm mà ở; đã lỡ đến thì thuận theo hoàn cảnh [thành ngữ]
Đã đến rồi, thì hãy an tâm ở lại.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
đã đến thì cứ an lòng mà ở [thành ngữ]
đã đến thì cứ an lòng mà ở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khi đã đến rồi thì hãy yên tâm; nếu không thể ngăn chặn điều gì, bạn cũng nên chấp nhận và tận hưởng nó.
Đã đến rồi thì cứ an tâm mà ở.
Khi đã đến rồi thì hãy yên tâm; nếu không thể ngăn chặn điều gì, bạn cũng nên chấp nhận và tận hưởng nó.
Đã đến rồi thì cứ an tâm mà ở.