- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
vành nhật hoa; tầng nhật miện
Nhật miện tầng là lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời.
vành nhật hoa; tầng nhật miện
Nhật miện tầng là lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
vành nhật hoa; tầng nhật miện
vành nhật hoa; tầng nhật miện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.