- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (sống theo nhịp tự nhiên) [thành ngữ]
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ.
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (sống cuộc đời giản dị, cần cù) [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống giản dị và chăm chỉ.
mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (sống theo nhịp tự nhiên) [thành ngữ]
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ.
Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (sống cuộc đời giản dị, cần cù) [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống giản dị và chăm chỉ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (sống theo nhịp tự nhiên) [thành ngữ]
mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ (sống theo nhịp tự nhiên) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.