- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
tăng dần theo từng ngày; ngày càng tăng
Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tăng.
tăng dần theo từng ngày; ngày càng tăng
Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tăng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng dần theo từng ngày; ngày càng tăng
tăng dần theo từng ngày; ngày càng tăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.