- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngày tháng; cuộc sống; thời gian
中生活的时间;每天过的生活shēnghuó de shíjiān; měi tiān guò de shēnghuó
Hôm nay là một ngày tốt lành.
ngày
中某一天或者每天的生活mǒu yī tiān huòzhě měi tiān de shēnghuó
Ngày tháng trôi qua thật nhanh!
tháng năm; năm tháng (cuộc đời)
中生活的日期和时间;时光shēnghuó de rìqī hé shíjiān;shíguāng
ngày tháng; cuộc sống; thời gian
中生活的时间;每天过的生活shēnghuó de shíjiān; měi tiān guò de shēnghuó
Hôm nay là một ngày tốt lành.
ngày
中某一天或者每天的生活mǒu yī tiān huòzhě měi tiān de shēnghuó
Ngày tháng trôi qua thật nhanh!
tháng năm; năm tháng (cuộc đời)
中生活的日期和时间;时光shēnghuó de rìqī hé shíjiān;shíguāng
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.