- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
dấu ngày tháng; con dấu ghi ngày
Xin hãy đóng dấu ngày cho tôi.
dấu ngày tháng; con dấu ghi ngày
Xin hãy đóng dấu ngày cho tôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
dấu ngày tháng; con dấu ghi ngày
dấu ngày tháng; con dấu ghi ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.