- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mặt trời lặn, đường cùng (tàn tạ, suy vong) [thành ngữ]
Anh ấy đã đến bước đường cùng rồi.
mặt trời lặn, đường cùng — lâm vào bước đường cùng [thành ngữ]
Anh ấy bây giờ đã đến bước đường cùng, không biết phải làm sao.
mặt trời lặn, đường cùng (tàn tạ, suy vong) [thành ngữ]
Anh ấy đã đến bước đường cùng rồi.
mặt trời lặn, đường cùng — lâm vào bước đường cùng [thành ngữ]
Anh ấy bây giờ đã đến bước đường cùng, không biết phải làm sao.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
mặt trời lặn, đường cùng (tàn tạ, suy vong) [thành ngữ]
mặt trời lặn, đường cùng (tàn tạ, suy vong) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.