- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mặt trời và mặt trăng tỏa sáng trở lại (ánh sáng phục hưng) [thành ngữ]
Mặt trời và mặt trăng lại tỏa sáng, thiên hạ thái bình.
mặt trời mặt trăng lại rạng ngời (mọi thứ trở lại bình thường sau biến loạn) [thành ngữ]
Mọi thứ trở lại bình thường, thế giới hòa bình.
mặt trời và mặt trăng tỏa sáng trở lại (ánh sáng phục hưng) [thành ngữ]
Mặt trời và mặt trăng lại tỏa sáng, thiên hạ thái bình.
mặt trời mặt trăng lại rạng ngời (mọi thứ trở lại bình thường sau biến loạn) [thành ngữ]
Mọi thứ trở lại bình thường, thế giới hòa bình.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
mặt trời và mặt trăng tỏa sáng trở lại (ánh sáng phục hưng) [thành ngữ]
mặt trời và mặt trăng tỏa sáng trở lại (ánh sáng phục hưng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.