- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngành Nhật Bản học
Anh ấy rất hứng thú với Nhật Bản học.
ngành Nhật Bản học
Anh ấy rất hứng thú với Nhật Bản học.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngành Nhật Bản học
ngành Nhật Bản học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.