- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
lịch sinh hoạt hàng ngày; thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi
Xin hãy đưa cho tôi lịch trình của bạn.
lịch sinh hoạt hàng ngày; thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi
Xin hãy đưa cho tôi lịch trình của bạn.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lịch sinh hoạt hàng ngày; thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi
lịch sinh hoạt hàng ngày; thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.