- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lịch trình; thời gian biểu
中安排活动或工作的时间计划ānpái huódòng huò gōngzuò de shíjiān jìhuà
Làm ơn cho tôi xem lịch trình của bạn.
thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe
中规定某些事情进行的具体时间的表格或计划guīdìng mǒuxiē shìqing jìnxíng de jùtǐ shíjiān de biǎogé huò jìhuà
Xin hãy cho tôi một thời gian biểu.
lịch trình; thời gian biểu
中安排活动或工作的时间计划ānpái huódòng huò gōngzuò de shíjiān jìhuà
Làm ơn cho tôi xem lịch trình của bạn.
thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe
中规定某些事情进行的具体时间的表格或计划guīdìng mǒuxiē shìqing jìnxíng de jùtǐ shíjiān de biǎogé huò jìhuà
Xin hãy cho tôi một thời gian biểu.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lịch trình; thời gian biểu
lịch trình; thời gian biểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.