- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
中太阳落在地平线下面的时候tàiyáng luò zài dìpíngxiàn xiàmiàn de shíhou
Chúng ta đi ngắm hoàng hôn đi.
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
中太阳在西方地平线下去的时候tàiyáng zài xīfāng dìpíngxiàn xiàqu de shíhou
Chúng ta cùng ngắm hoàng hôn nhé.
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
中太阳落在地平线下面的时候tàiyáng luò zài dìpíngxiàn xiàmiàn de shíhou
Chúng ta đi ngắm hoàng hôn đi.
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
中太阳在西方地平线下去的时候tàiyáng zài xīfāng dìpíngxiàn xiàqu de shíhou
Chúng ta cùng ngắm hoàng hôn nhé.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.