- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
nơi xưa; chốn cũ
Tôi đã trở lại nơi quen thuộc.
nơi cũ; chốn xưa
Tôi đã trở lại nơi cũ.
nơi xưa; chốn cũ
Tôi đã trở lại nơi quen thuộc.
nơi cũ; chốn xưa
Tôi đã trở lại nơi cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi xưa; chốn cũ
nơi xưa; chốn cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.