- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
chữ thể cũ (kiểu chữ Nhật truyền thống dùng trước năm 1946); kyujitai
Chữ cũ này rất khó viết.
chữ thể cũ (kiểu chữ Nhật truyền thống dùng trước năm 1946); kyujitai
Chữ cũ này rất khó viết.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ thể cũ (kiểu chữ Nhật truyền thống dùng trước năm 1946); kyujitai
chữ thể cũ (kiểu chữ Nhật truyền thống dùng trước năm 1946); kyujitai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.