- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
năm ngoái; năm cũ
Năm ngoái chúng tôi đã đi Bắc Kinh.
năm cũ; năm ngoái; Tết Nguyên Đán (năm mới theo lịch cũ)
Năm ngoái chúng tôi đã cùng nhau đón Tết Nguyên Đán.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
năm ngoái; năm cũ
Năm ngoái chúng tôi đã đi Bắc Kinh.
năm cũ; năm ngoái; Tết Nguyên Đán (năm mới theo lịch cũ)
Năm ngoái chúng tôi đã cùng nhau đón Tết Nguyên Đán.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
năm ngoái; năm cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.