- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy lại tái phạm, bắt đầu hút thuốc trở lại.
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy lại tái phạm, bắt đầu hút thuốc trở lại.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ]
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.