- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
thơ cổ; thơ cũ
Anh ấy thích đọc thơ cũ.
thơ cổ điển; thơ theo thể cũ
Anh ấy thích đọc thơ cổ.
thơ cổ; thơ cũ
Anh ấy thích đọc thơ cũ.
thơ cổ điển; thơ theo thể cũ
Anh ấy thích đọc thơ cổ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
thơ cổ; thơ cũ
thơ cổ; thơ cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.