- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
điệu nhạc cũ; luận điệu cũ (bóng: lời lẽ lặp đi lặp lại)
Anh ấy luôn hát những giai điệu cũ.
luận điệu cũ; quan điểm bảo thủ (bóng)
Anh ấy luôn nói những lời cũ rích.
cái trò cũ rích; điệu cũ; màn cũ rích
điệu nhạc cũ; luận điệu cũ (bóng: lời lẽ lặp đi lặp lại)
Anh ấy luôn hát những giai điệu cũ.
luận điệu cũ; quan điểm bảo thủ (bóng)
Anh ấy luôn nói những lời cũ rích.
cái trò cũ rích; điệu cũ; màn cũ rích
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
điệu nhạc cũ; luận điệu cũ (bóng: lời lẽ lặp đi lặp lại)
điệu nhạc cũ; luận điệu cũ (bóng: lời lẽ lặp đi lặp lại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn hát đi hát lại những thứ cũ rích.
Anh ấy luôn hát đi hát lại những thứ cũ rích.