- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
chợ đồ cũ; chợ hàng cũ
Tôi thích đi chợ đồ cũ để tìm kho báu.
chợ đồ cũ; chợ trời
Tôi thích đi chợ trời để tìm đồ cũ.
chợ đồ cũ; chợ hàng cũ
Tôi thích đi chợ đồ cũ để tìm kho báu.
chợ đồ cũ; chợ trời
Tôi thích đi chợ trời để tìm đồ cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
chợ đồ cũ; chợ hàng cũ
chợ đồ cũ; chợ hàng cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.