- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
tin cũ; chuyện cũ; tin đã lỗi thời
Đây đều là tin cũ rồi.
tin tức cũ; giai thoại xưa; chuyện kể từ thời trước
Tôi thích nghe những câu chuyện cũ.
tin cũ; chuyện cũ; tin đã lỗi thời
Đây đều là tin cũ rồi.
tin tức cũ; giai thoại xưa; chuyện kể từ thời trước
Tôi thích nghe những câu chuyện cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
tin cũ; chuyện cũ; tin đã lỗi thời
tin cũ; chuyện cũ; tin đã lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.