- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.