- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
cứ mười ngày nộp, mỗi tháng cống — đòi hỏi không ngừng, ngày càng nhiều [thành ngữ]
cứ mười ngày nộp, mỗi tháng cống — đòi hỏi không ngừng, ngày càng nhiều [thành ngữ]
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
cứ mười ngày nộp, mỗi tháng cống — đòi hỏi không ngừng, ngày càng nhiều [thành ngữ]
cứ mười ngày nộp, mỗi tháng cống — đòi hỏi không ngừng, ngày càng nhiều [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.