- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua
中流逝的岁月或时间liúshī de suìyuè huò shíjiān
Thời gian trôi qua thật nhanh!
thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua
中流逝的时间;过去的日子liúshī de shíjiān; guòqù de rìzi
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua
中流逝的岁月或时间liúshī de suìyuè huò shíjiān
Thời gian trôi qua thật nhanh!
thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua
中流逝的时间;过去的日子liúshī de shíjiān; guòqù de rìzi
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua
thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.