- 山sơn(núi)
- 夕tịch(buổi tối, hoàng hôn)
Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.
năm tháng; thời gian
中经过的时间;年份jīngguò de shíjiān; niánfèn
Thời gian không chờ đợi ai.
tuổi xuân; năm tháng
中流逝的时间;年份和月份liúshì de shíjiān; niánfen hé yuèfen
năm tháng; thời gian
中经过的时间;年份jīngguò de shíjiān; niánfèn
Thời gian không chờ đợi ai.
tuổi xuân; năm tháng
中流逝的时间;年份和月份liúshì de shíjiān; niánfen hé yuèfen
Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
năm tháng; thời gian
năm tháng; thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.