- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời thế tạo anh hùng [thành ngữ]
Thời thế tạo anh hùng.
thời thế tạo anh hùng [thành ngữ]
Thời thế tạo anh hùng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
thời thế tạo anh hùng [thành ngữ]
thời thế tạo anh hùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.