- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
tính kịp thời
thời hiệu; thời hạn hiệu lực
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.
hiệu lực theo thời gian; (luật) thời hiệu; thời hạn quy định
Thời hiệu của hợp đồng này là ba năm.
tính kịp thời
thời hiệu; thời hạn hiệu lực
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.
hiệu lực theo thời gian; (luật) thời hiệu; thời hạn quy định
Thời hiệu của hợp đồng này là ba năm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
tính kịp thời
tính kịp thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lão hóa (luyện kim); thời hiệu; hiệu lực theo thời gian
Thời hạn hiệu lực của thuốc này là hai năm.
lão hóa (luyện kim); thời hiệu; hiệu lực theo thời gian
Thời hạn hiệu lực của thuốc này là hai năm.