- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
du hành thời gian; du hành xuyên không
Du hành thời gian là ước mơ của tôi.
du hành thời gian; du hành xuyên không
Du hành thời gian là ước mơ của tôi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
du hành thời gian; du hành xuyên không
du hành thời gian; du hành xuyên không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.