- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
mùa; thời điểm; dịp
Mùa này rất đẹp.
mùa; thời điểm; dịp
Mùa này rất đẹp.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
mùa; thời điểm; dịp
mùa; thời điểm; dịp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.