- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lương theo giờ
Mức lương theo giờ của tôi là 20 đô la.
lương theo giờ
Mức lương theo giờ của tôi là 20 đô la.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lương theo giờ
lương theo giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.