- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời vận không thuận; gặp vận xui [thành ngữ]
Gần đây anh ấy gặp vận rủi.
thời vận không thuận; gặp vận xui [thành ngữ]
Gần đây anh ấy gặp vận rủi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thời vận không thuận; gặp vận xui [thành ngữ]
thời vận không thuận; gặp vận xui [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.