- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
hợp mốt; thời thượng; sành điệu
中现在流行、受欢迎的;符合当代风尚的xiànzài liúxíng、shòu huānyíng de;fúhè dāngdài fēngshàng de
Bộ quần áo này rất thời trang.
hợp thời; thời thượng
中符合当前流行的风格和样式fúhé dāngqián liúxíng de fēnggé hé yàngshi
Cô ấy mặc rất thời trang.
hợp mốt; thời thượng; sành điệu
中现在流行、受欢迎的;符合当代风尚的xiànzài liúxíng、shòu huānyíng de;fúhè dāngdài fēngshàng de
Bộ quần áo này rất thời trang.
hợp thời; thời thượng
中符合当前流行的风格和样式fúhé dāngqián liúxíng de fēnggé hé yàngshi
Cô ấy mặc rất thời trang.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
hợp mốt; thời thượng; sành điệu
hợp mốt; thời thượng; sành điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.