- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
Bộ quần áo này rất hiện đại.
hợp thời; thời thượng
Bộ quần áo này rất thời trang.
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
Bộ quần áo này rất hiện đại.
hợp thời; thời thượng
Bộ quần áo này rất thời trang.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.