- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
chưa từng có trong suốt chiều dài lịch sử [thành ngữ]
Đây thực sự là một điều kỳ lạ chưa từng có trong lịch sử.
chưa từng có từ xưa đến nay; chưa từng có trong lịch sử [thành ngữ]
Đây thực sự là một điều kỳ lạ chưa từng có.
chưa từng có trong suốt chiều dài lịch sử [thành ngữ]
Đây thực sự là một điều kỳ lạ chưa từng có trong lịch sử.
chưa từng có từ xưa đến nay; chưa từng có trong lịch sử [thành ngữ]
Đây thực sự là một điều kỳ lạ chưa từng có.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
chưa từng có trong suốt chiều dài lịch sử [thành ngữ]
chưa từng có trong suốt chiều dài lịch sử [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.