- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khoảng đất trống; bãi đất trống
Mảnh đất trống này thích hợp để xây công viên.
vùng đất trống; bãi đất rộng
Bọn trẻ đang chơi đùa trên cánh đồng trống.
khoảng đất trống; bãi đất trống
Mảnh đất trống này thích hợp để xây công viên.
vùng đất trống; bãi đất rộng
Bọn trẻ đang chơi đùa trên cánh đồng trống.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khoảng đất trống; bãi đất trống
khoảng đất trống; bãi đất trống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.