- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
lơ là; bỏ bê (công việc)
Anh ấy đã bỏ bê việc học.
lãng phí; bỏ phế (tài năng)
lơ là; bỏ bê (công việc)
Anh ấy đã bỏ bê việc học.
lãng phí; bỏ phế (tài năng)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
lơ là; bỏ bê (công việc)
lơ là; bỏ bê (công việc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.