hứng khởi; phấn chấn
Anh ấy trông rất phấn chấn.
hứng khởi; phấn chấn; hăng hái
Anh ấy trông rất phấn khởi.
khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng
Tinh thần anh ấy rất phấn chấn.
hứng khởi; phấn chấn
Anh ấy trông rất phấn chấn.
hứng khởi; phấn chấn; hăng hái
Anh ấy trông rất phấn khởi.
khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng
Tinh thần anh ấy rất phấn chấn.
hứng khởi; phấn chấn
hứng khởi; phấn chấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.