- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cuenca (địa danh và họ người)
Cuenca là một thành phố xinh đẹp.
Cuenca (địa danh và họ người)
Cuenca là một thành phố xinh đẹp.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cuenca (địa danh và họ người)
Cuenca (địa danh và họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.