làm rõ chí hướng; bày tỏ tâm chí
Anh ấy bày tỏ quyết tâm phục vụ nhân dân.
làm rõ chí hướng; bày tỏ tâm chí
Anh ấy bày tỏ quyết tâm phục vụ nhân dân.
làm rõ chí hướng; bày tỏ tâm chí
làm rõ chí hướng; bày tỏ tâm chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.