- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
rõ ràng; hiển nhiên
Đây là một sự thật hiển nhiên.
rõ ràng; hiển nhiên
sáng sủa; rõ ràng
Chuyện này rõ ràng rồi.
rõ ràng; hiển nhiên
Đây là một sự thật hiển nhiên.
rõ ràng; hiển nhiên
sáng sủa; rõ ràng
Chuyện này rõ ràng rồi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
rõ ràng; hiển nhiên
rõ ràng; hiển nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.