sáng suốt; khôn ngoan
中聪明而有远见;做事合理正确cōngmíng ér yǒu yuǎnjiàn; zuòshì héulǐ zhèngquè
Đây là một quyết định sáng suốt.
sáng suốt; minh mẫn
khôn ngoan; sáng suốt; (văn) triết
中聪明、理性,能够做出正确的判断cōngmíng、lǐxìng,néng gòu zuòchū zhèngquè de pànduàn
sáng suốt; khôn ngoan
中聪明而有远见;做事合理正确cōngmíng ér yǒu yuǎnjiàn; zuòshì héulǐ zhèngquè
Đây là một quyết định sáng suốt.
sáng suốt; minh mẫn
khôn ngoan; sáng suốt; (văn) triết
中聪明、理性,能够做出正确的判断cōngmíng、lǐxìng,néng gòu zuòchū zhèngquè de pànduàn
sáng suốt; khôn ngoan
sáng suốt; khôn ngoan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có lý; hợp lý
中聪慧、理智,符合常理cōnghuì、lǐzhì,fúhé chánglǐ
có lý; hợp lý
中聪慧、理智,符合常理cōnghuì、lǐzhì,fúhé chánglǐ