- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
中符合情理,不违反规则fúhé qíngliǐ, búwéifǎn guīzé
Giá này rất hợp lý.
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
中符合情理,不违反规则fúhé qíngliǐ, búwéifǎn guīzé
Giá này rất hợp lý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.