- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
ném châu báu vào chỗ tối (người tài bị bỏ phí nơi không xứng đáng) [thành ngữ]
Thật đáng tiếc khi ngọc quý bị ném vào chỗ tối.
ngọc trai ném vào bóng tối (tài năng không được trọng dụng) [thành ngữ]
ném châu báu vào chỗ tối (người tài bị bỏ phí nơi không xứng đáng) [thành ngữ]
Thật đáng tiếc khi ngọc quý bị ném vào chỗ tối.
ngọc trai ném vào bóng tối (tài năng không được trọng dụng) [thành ngữ]
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném châu báu vào chỗ tối (người tài bị bỏ phí nơi không xứng đáng) [thành ngữ]
ném châu báu vào chỗ tối (người tài bị bỏ phí nơi không xứng đáng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.