biết rõ; biết rõ ràng
中清楚地知道;完全明白qīngchǔ de zhīdào;wánquán míngbai
Anh ấy biết rõ mà vẫn cố tình phạm lỗi.
biết rõ; biết rành rành
中清楚地知道;完全明白qīngchǔ de zhīdào; wánquán míngbai
biết rõ; biết rõ ràng
中清楚地知道;完全明白qīngchǔ de zhīdào;wánquán míngbai
Anh ấy biết rõ mà vẫn cố tình phạm lỗi.
biết rõ; biết rành rành
中清楚地知道;完全明白qīngchǔ de zhīdào; wánquán míngbai
biết rõ; biết rõ ràng
biết rõ; biết rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.