- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
hiểu; nhận ra; rõ ràng
中理解或懂得某事;清楚lǐjiě huò dǒngde mǒu shì;qīngchu
Tôi hiểu rồi.
Điều bạn nói, bây giờ tôi mới thực sự hiểu ra rồi.
hiểu; rõ ràng; minh bạch
中清楚、容易理解qīngchu、róngyì lǐjiě
Tôi hiểu ý của bạn.
hiểu; nhận ra; rõ ràng
中理解或懂得某事;清楚lǐjiě huò dǒngde mǒu shì;qīngchu
Tôi hiểu rồi.
Điều bạn nói, bây giờ tôi mới thực sự hiểu ra rồi.
hiểu; rõ ràng; minh bạch
中清楚、容易理解qīngchu、róngyì lǐjiě
Tôi hiểu ý của bạn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
hiểu; nhận ra; rõ ràng
hiểu; nhận ra; rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chuyện này đã được nói rõ ràng rồi, không cần giải thích thêm nữa.
hiểu rõ; thông suốt; sáng suốt; hợp lý
中能够理解;清楚;聪慧néngggòu lǐjiě;qīngchǔ;cōnghuì
Anh ấy là một người rất hiểu chuyện.
Gặp chuyện như vậy, cô ấy luôn đưa ra được quyết định sáng suốt.
Chuyện này đã được nói rõ ràng rồi, không cần giải thích thêm nữa.
hiểu rõ; thông suốt; sáng suốt; hợp lý
中能够理解;清楚;聪慧néngggòu lǐjiě;qīngchǔ;cōnghuì
Anh ấy là một người rất hiểu chuyện.
Gặp chuyện như vậy, cô ấy luôn đưa ra được quyết định sáng suốt.