- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
中能够看清、理解或表达得明白néngggòu kànqīng、lǐjiě huò biǎodá de míngbai
Anh ấy nói rất rõ ràng.
Chữ viết trên bảng rất rõ ràng, ai cũng có thể nhìn thấy.
Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
中能够看清、理解或表达得明白néngggòu kànqīng、lǐjiě huò biǎodá de míngbai
Anh ấy nói rất rõ ràng.
Chữ viết trên bảng rất rõ ràng, ai cũng có thể nhìn thấy.
Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rõ ràng; rõ; hiểu rõ
中明白;懂得míngbai; dǒngde
Tôi biết rất rõ.
Tôi hiểu rõ hoàn toàn những rủi ro trong chuyện này.
hiểu rõ; nắm rõ
中明白;懂得míngbai;dǒngde
Bạn có rõ chuyện này không?
Cô ấy nắm rõ các quy định của công ty lắm.
sáng sủa; rõ ràng
中容易看见或明白;不模糊róngyì kànjiàn huò míngbai;bù móhú
Hãy trình bày rõ ràng suy nghĩ của bạn.
rõ ràng; rõ; hiểu rõ
中明白;懂得míngbai; dǒngde
Tôi biết rất rõ.
Tôi hiểu rõ hoàn toàn những rủi ro trong chuyện này.
hiểu rõ; nắm rõ
中明白;懂得míngbai;dǒngde
Bạn có rõ chuyện này không?
Cô ấy nắm rõ các quy định của công ty lắm.
sáng sủa; rõ ràng
中容易看见或明白;不模糊róngyì kànjiàn huò míngbai;bù móhú
Hãy trình bày rõ ràng suy nghĩ của bạn.