- 冫băng(nước, băng)
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
cửa sổ sáng bàn sạch (phòng ốc gọn gàng, sáng sủa) [thành ngữ]
Căn phòng này sáng sủa sạch sẽ.
cửa sổ sáng bàn sạch (phòng ốc gọn gàng, sáng sủa) [thành ngữ]
Căn phòng này sáng sủa sạch sẽ.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
cửa sổ sáng bàn sạch (phòng ốc gọn gàng, sáng sủa) [thành ngữ]
cửa sổ sáng bàn sạch (phòng ốc gọn gàng, sáng sủa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.